LUFS là gì
LUFS (Loudness Units relative to Full Scale) đo độ to trung bình của cả bài, có tính tới việc tai người nhạy với âm trung hơn âm trầm. Đây là cách đo chuẩn mà phát thanh, truyền hình và các dịch vụ nghe nhạc trực tuyến đang dùng.
Ba điều cần nhớ:
- Con số luôn âm. −8 LUFS to hơn −14 LUFS.
- Chênh 1 LUFS gần bằng chênh 1 dB.
- Chênh khoảng 3 LUFS trở lên là tai nghe ra ngay khi chuyển bài.
Vì sao không nhìn mức đỉnh
Mức đỉnh (peak) chỉ cho biết khoảnh khắc to nhất của bài. Hai bài cùng chạm đỉnh 0 dB có thể nghe khác hẳn nhau: một bài nén mạnh nên lúc nào cũng to, bài kia nhiều khoảng thở nên nghe nhỏ hơn rõ rệt.
LUFS đo cái tai nghe thấy, nên đó mới là con số để so hai bài với nhau.
Những con số thường gặp
| Nguồn | Mức thường gặp |
|---|---|
| Nhạc điện tử bản master cho club | khoảng −9 đến −6 LUFS |
| Mức chuẩn của nhiều dịch vụ nghe nhạc trực tuyến | khoảng −14 LUFS |
| Phim, truyền hình | khoảng −24 đến −23 LUFS |
Bài nhạc điện tử tải về mà chỉ khoảng −12 LUFS thì đứng cạnh các bài khác sẽ hụt hơi thấy rõ.
LUFS giúp gì cho DJ
- Cân mức trước khi lên set. Biết bài nào nhỏ hơn hẳn để chuẩn bị đẩy gain, không bị hụt khi chuyển bài.
- Nhận ra bài bị ép quá to. Mức to hơn khoảng −6 LUFS thường đi kèm mất độ nảy, kick bẹt, dễ vỡ tiếng trên dàn lớn. Xem thêm bài clipping là gì.
- Nhận ra bản lạ. Cùng một bài mà bản này nhỏ hơn hẳn bản kia, có thể nó được tách từ nguồn khác. Nên soi lại trước khi chơi.
Cân mức khi đang chơi
LUFS là điểm bắt đầu, tai mới là trọng tài cuối cùng. Chỉnh gain (trim) trên mixer sao cho hai bài nghe to ngang nhau, rồi mới dùng fader. Đèn mức trên mixer không nên đỏ liên tục.
Làm nhanh với TaxonomyDJ
TaxonomyDJ đo độ to (LUFS) cho từng bài cùng lúc với BPM và Key, miễn phí. Ở tab Soi File, độ to của một file còn được so với chính thư viện của bạn, nên bài nào lệch hẳn sẽ lộ ra ngay.