Bốn định dạng trong một bảng
| MP3 320 kbps | FLAC | WAV | AIFF | |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu nén | Nén mất dữ liệu | Nén không mất dữ liệu | Không nén | Không nén |
| Một bài 6 phút | khoảng 14 MB | khoảng 35–45 MB | khoảng 60 MB | khoảng 60 MB |
| Tag, ảnh bìa | Tốt | Tốt | Hạn chế, tùy phần mềm | Tốt |
| Máy DJ đời cũ | Đọc được | Có máy không đọc | Đọc được | Đọc được |
MP3 320 kbps: đủ cho phần lớn DJ
Nghe so sánh mù trên dàn lớn, rất ít người phân biệt được một file MP3 320 kbps nén tốt với bản gốc. File nhẹ, tag tốt, máy nào cũng đọc.
Hai điểm cần biết. Mỗi lần nén lại MP3 là mất thêm một ít, nên đừng chỉnh sửa rồi xuất MP3 nhiều vòng. Và MP3 320 là định dạng hay bị "buff" nhất: file khai 320 nhưng ruột là 128.
FLAC: bản gốc, nhẹ hơn WAV
FLAC giữ nguyên chất lượng bản gốc như WAV, nhưng nén gọn hơn, thường chỉ bằng khoảng 60–70% dung lượng WAV với nhạc điện tử. Tag và ảnh bìa giữ tốt.
Nhược điểm duy nhất đáng kể: một số máy DJ đời cũ không đọc được FLAC. Kiểm tra máy ở nơi diễn trước khi chép USB.
WAV và AIFF: không nén
Chất lượng như nhau, nặng như nhau. Khác nhau ở tag: WAV lưu tag hạn chế, tùy phần mềm mà có đọc được ảnh bìa, Key hay không, nên dễ mất thông tin khi chuyển máy. AIFF giữ tag tốt hơn, vì vậy nhiều DJ chọn AIFF khi cần định dạng không nén.
Vậy nên chọn gì
- Lưu trữ: giữ bản lossless (FLAC, WAV, AIFF) nếu bạn có, cần bản nhẹ thì chuyển ra từ đó.
- Đi diễn: định dạng mà máy ở sân khấu đọc được. Không chắc thì mang MP3 320 dự phòng.
- Quan trọng hơn cả định dạng: file có thật là bản gốc không. Một FLAC buff từ 128 kbps còn tệ hơn một MP3 320 thật. Xem bài kiểm tra FLAC giả.
Với TaxonomyDJ
TaxonomyDJ đọc MP3, WAV, FLAC và AIFF. Tab Soi File cho biết định dạng, bitrate, sample rate và đánh dấu file buff sóng ảo. Khi dọn file trùng, bạn chọn giữ bản chất lượng cao nhất: WAV và FLAC được giữ trước MP3. Cả hai đều miễn phí.