Lên một đường năng lượng, không phải một danh sách
Lỗi hay gặp nhất là lên set thành một danh sách cố định 15 bài theo thứ tự. Đám đông không bao giờ phản ứng đúng như bạn tưởng tượng ở nhà, và danh sách cố định khiến bạn không còn đường xoay.
Thay vào đó, hãy lên đường năng lượng: set bắt đầu ở đâu, đỉnh ở đâu, kết ở đâu. Rồi chuẩn bị cho mỗi phần một nhóm bài, thường khoảng gấp đôi số bài bạn sẽ thật sự chơi. Lúc chơi, bạn bám theo đường năng lượng và chọn trong nhóm bài hợp với khoảnh khắc đó.
Một set hay hiếm khi đi lên theo một đường thẳng. Nó leo theo từng đợt sóng: đẩy lên, thả nhẹ một chút, rồi đẩy lên cao hơn. Chính sự tương phản đó làm cho đỉnh thật sự là đỉnh.
Sáu phần của một set DJ
| Phần | Nhiệm vụ | Năng lượng (1–10) | Nên chơi gì |
|---|---|---|---|
| Mở | Tạo không khí, thử dàn âm thanh | 2–4 | Bài có groove, thoáng, intro dài |
| Warm-up | Cho người ta nhún mà chưa mệt | 4–6 | Groove đều, ít drop lớn |
| Build | Tăng độ căng từng bước | 6–8 | Trống dày hơn, bass nặng hơn, vocal dâng lên |
| Peak | Điểm cao nhất của đêm | 8–10 | Những bài mạnh nhất, quen tai nhất |
| Hạ nhiệt | Cho sàn nghỉ một nhịp | 5–7 | Bài giai điệu hay có vocal, groove nhẹ hơn |
| Kết | Để lại dấu ấn, hoặc bàn giao gọn | Tùy | Bài đặc trưng của bạn, hoặc mức DJ sau dễ tiếp |
Không phải khung giờ nào cũng đủ sáu phần. DJ warm-up có khi chỉ chơi phần mở, warm-up và đầu phần build. DJ chính bước vào lúc phòng đã nóng, có thể vào thẳng build rồi peak.
Warm-up khác peak time thế nào: chơi đúng khung giờ của mình
Warm-up là một kỹ năng, không phải khung giờ hạng hai. Nhiệm vụ là làm cho phòng dễ chịu, bắt đầu chuyển động, và chừa chỗ cho người chơi sau. Thường nghĩa là tempo thấp hơn vài BPM so với mức cao nhất của đêm, groove cuộn đều thay vì drop khủng, và để dành những bài ai cũng biết.
Peak time là chỗ của những bài lớn. Phòng đã đông, người ta tới để nhảy, bạn đẩy được tempo, cường độ và độ quen tai. Dù vậy, một peak không bao giờ buông sẽ thành ồn ào sau 20 phút. Giữ các đợt sóng.
Kết set tùy đêm. DJ cuối có thể hạ năng lượng nhẹ nhàng và kết bằng một bài đáng nhớ. Nếu còn DJ chơi sau bạn, hãy bàn giao ở mức năng lượng và tempo họ dễ tiếp, đừng ném lại bài nặng nhất của mình.
Ba cần gạt: BPM, Key và năng lượng
- BPM. Tăng từ từ: khoảng 1 tới 2 BPM mỗi bài, hoặc vài BPM trong 15 phút, nghe rất tự nhiên. Nhảy BPM lớn thì nên đi qua đoạn breakdown hoặc cắt gọn.
- Key. Đi qua các Key hợp nhau giữ cho chuyển bài mượt, và một lần đổi Key có chủ đích nâng được không khí. Trên vòng Camelot, lên hai nấc (8A sang 10A) là cú nâng kinh điển cho phần build.
- Năng lượng. Đây là cần khó nhất, vì không có con số nào gói trọn được nó. Năng lượng đến từ độ dày của trống, sức nặng của bass, độ sáng, vocal và độ căng. Hai bài cùng 126 BPM, cùng Key vẫn có thể nằm ở hai đầu đối nghịch của một set.
BPM và Key thì đọc được trên màn hình. Năng lượng thì phải nghe, nên đáng để ghi lại đánh giá của bạn một lần cho mỗi bài thay vì nghe lại mỗi lần lên set. Cách nối từng bài theo BPM, Key xem ở cách tạo playlist DJ theo BPM và Key.
Chia bài theo vai trò trong set
Thay vì chỉ chia theo thể loại, hãy cho mỗi bài một vai trò: phần của set mà nó hợp nhất. Nhiều DJ giữ các thư mục kiểu này:
- Mở set: bay bổng, intro dài, không gây áp lực.
- Warm-up: groove đều, dễ mix, ít kịch tính.
- Build: nhiều lực đẩy hơn, độ căng tăng dần, hợp để kéo phòng lên.
- Peak: những bài nặng đô nhất, khoảnh khắc lớn nhất.
- Hạ nhiệt: bài giai điệu hoặc có vocal, cho sàn lấy lại hơi.
- Kết set: những bài nghe như một đoạn kết.
Mỗi bài đặt vào chỗ nó hợp nhất, kể cả khi nó dùng được ở hai chỗ. Lúc lên set, bạn lấy vài bài ở từng thư mục theo thứ tự, và đường năng lượng gần như tự thành hình.
Cái khó là công sức: chia một thư viện vài nghìn bài theo vai trò bằng tai mất cả mấy ngày, và mỗi lần tải nhạc mới lại phải làm lại. Đây đúng là kiểu việc mà phần mềm được huấn luyện từ chính các thư mục của bạn có thể làm thay.
Mẫu set DJ 60 phút
Một giờ mẫu cho set house hay techno, mở ở khoảng 120 BPM. Mỗi bài thường được chơi chừng 3 tới 4 phút, nên một giờ khoảng 16 tới 17 bài:
| Phút | Phần | Số bài | BPM | Năng lượng | Đi Key |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–6 | Mở | 2 | 120 | 3 | Cùng Key hoặc một nấc |
| 6–20 | Warm-up | 4 | 120–122 | 4–5 | Mỗi lần một nấc |
| 20–34 | Build | 4 | 122–124 | 6–7 | Từng nấc, rồi một cú lên hai nấc |
| 34–44 | Peak | 3 | 125–126 | 8–9 | Cùng Key hoặc một nấc, giữ chặt |
| 44–48 | Hạ nhiệt | 1 | 125 | 6 | Đổi chữ, từ thứ sang trưởng |
| 48–57 | Peak lần hai | 2 | 126 | 9 | Một nấc hoặc một cú nâng |
| 57–60 | Kết | 1 | 126 | 7 | Quay dần về Key lúc mở |
Chỉnh các con số theo thể loại và khung giờ của bạn. Nếu bạn warm-up cho người khác, dừng sau phần build và bàn giao ở mức năng lượng khoảng 6. Nếu đêm đó là của bạn, peak lần hai nên lớn hơn lần đầu.
Lên kế hoạch, rồi đọc đám đông
Kế hoạch là bản đồ, không phải kịch bản. Giữ sẵn hai, ba bài dự phòng cho mỗi phần: một bài an toàn hơn nếu sàn thưa dần, một bài mạnh hơn nếu phòng đang đi trước bạn. Nhìn sàn nhảy, đừng nhìn màn hình. Và hãy thu âm set của mình: nghe lại một lần cho bạn biết về đường năng lượng nhiều hơn mọi kế hoạch.
Câu hỏi thường gặp
Set DJ 1 tiếng cần bao nhiêu bài?
Thường khoảng 12 tới 20 bài, tùy thể loại và bạn mix dài hay ngắn. Nên chuẩn bị khoảng gấp đôi, chia theo vai trò, để phản ứng theo đám đông thay vì bám một danh sách cố định.
Có nên lên set từng bài một không?
Lên đường năng lượng và vài bài làm mốc, như bài mở và những khoảnh khắc peak. Phần còn lại chọn từ nhóm bài của từng phần. Một set viết sẵn từng bài sẽ vỡ ngay khi đám đông làm điều bạn không ngờ.
Set warm-up nên chơi ở BPM bao nhiêu?
Tùy thể loại và tùy đêm, nhưng warm-up thường thấp hơn peak vài BPM. Với house, hay bắt đầu ở khoảng 118 tới 122 và để dành tempo cao hơn cho sau. Nối theo DJ trước bạn, và chừa chỗ cho DJ sau.
Làm sao biết một bài năng lượng cao hay thấp?
Nghe rồi quyết định nó hợp với phần nào của set, sau đó ghi lại quyết định đó một lần, bằng thư mục, nhãn, hoặc ghi chú trong tag Comment. Phần mềm có thể học các quyết định đó và gợi ý vai trò cho bài mới, nhưng tai bạn mới là thước đo.
Làm nhanh với Taxonomy DJ
Phân loại nhạc tự động của Taxonomy DJ chia được nhạc mới theo vai trò trong set, học từ chính các thư mục của bạn:
- Tạo mỗi vai trò một thư mục (Warm-up, Build, Peak, Kết set…) chứa những bài đúng chất nhất, tốt nhất khoảng 100 bài mỗi thư mục. Ở tab Huấn luyện, bấm Thêm nhãn cho từng thư mục, hoặc Dò từ thư mục cha để thêm cả loạt.
- Ở tab Kho nhạc, bấm Thêm thư mục nhạc, chọn Phân tích toàn diện rồi bấm Quét. Mỗi bài mới có nhãn vai trò kèm % Độ tự tin, cùng BPM, Key và Camelot. Bấm Lọc nhanh ▸ Cần nghe lại để xem những bài chưa chắc, sửa nhãn bằng phím 1–9.
- Lúc lên set, dùng ô lọc ngay trên tên cột để chỉ hiện bài nhãn Peak trong một khoảng BPM, rồi bấm chuột phải lên một bài ▸ Lọc hòa âm hợp hoặc Lọc BPM ±3 để tìm bài nối tiếp. Bấm chuột phải ▸ Thêm vào danh sách phát, xếp thứ tự ở tab Danh sách phát, rồi Xuất file M3U để mở trong phần mềm DJ.
Huấn luyện và gán nhãn tự động cần gói Premium. BPM, Key, Camelot và danh sách phát miễn phí ở mọi gói.
Đọc tiếp: cách tạo playlist DJ theo BPM và Key và vòng Camelot là gì.